North Carolina Courage W vs Denver Summit W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo North Carolina Courage W
phong độ sân nhà
W L W W L
NWSL Women
First Horizon Stadium at WakeMed Soccer Park
Logo Denver Summit W
phong độ sân khách
D L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

North Carolina Courage W
Denver Summit W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.00
2.00
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L W
W L W W L
L W L L W
vs
D D W L W
W W W D W
D L D L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O O U O
O O O O U
vs
O O O O O
O O O O O
U U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y N Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 3.60 3.60 North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 4.00 3.40 Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W +0.10
Denver Summit W +0.40
North Carolina Courage W +0.20
Denver Summit W +0.10
Denver Summit W +0.40
North Carolina Courage W +0.20
Denver Summit W +0.10
Denver Summit W +0.40
North Carolina Courage W +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.40 2.20 North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.00 1.60 Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Denver Summit W +0.70
North Carolina Courage W +0.70
North Carolina Courage W +0.10
Denver Summit W +0.60
North Carolina Courage W +0.80
Denver Summit W +0.10
Denver Summit W +0.80
North Carolina Courage W +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
North Carolina Courage W tốt hơn
Denver Summit W tốt hơn
North Carolina Courage W tốt hơn
North Carolina Courage W tốt hơn
Denver Summit W tốt hơn
North Carolina Courage W tốt hơn
Ngang nhau
Denver Summit W tốt hơn
North Carolina Courage W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

North Carolina Courage W
Denver Summit W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2.4 2.2 2.3 3 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.6 3.6 3.6 3.7 4 3.4
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NWSL Women - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
North Carolina Courage W
Denver Summit W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
North Carolina Courage W
Denver Summit W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

North Carolina Courage W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Denver Summit W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

NWSL Women · Nwsl Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 NJ/NY Gotham FC W 27 16 7 4 35:21 +14 55 L W W W D
2 San Diego Wave W 27 16 3 8 40:28 +12 51 L W W W W
3 Washington Spirit W 27 15 4 8 39:26 +13 49 W L W L W
4 Utah Royals W 27 14 4 9 44:35 +9 46 L W L W D
5 Kansas City W 27 13 5 9 48:38 +10 44 W D L W W
6 Angel City W 27 12 7 8 45:29 +16 43 D W W W D
7 Portland Thorns W 27 12 7 8 45:39 +6 43 L D W D L
8 North Carolina Courage W 27 13 3 11 50:39 +11 42 W L L L W
9 Seattle Reign FC W 27 12 4 11 33:32 +1 40 W L L W L
10 Denver Summit W 27 10 8 9 45:37 +8 38 D D W L W
11 Orlando Pride W 27 10 3 14 36:43 -7 33 W D L W L
12 Houston Dash W 27 8 6 13 34:39 -5 30 L L W D L
13 Boston Legacy W 27 8 5 14 36:46 -10 29 W W L L W
14 Bay FC W 27 7 5 15 28:42 -14 26 L D W L L
15 Racing Louisville W 27 7 3 17 36:52 -16 24 L L L L D
16 Chicago Red Stars W 27 5 2 20 15:63 -48 17 L D L L L
  • Promotion - NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kansas City W 14 10 4 0 37:14 +23 34
2 NJ/NY Gotham FC W 14 8 5 1 18:9 +9 29
3 Portland Thorns W 14 7 5 2 24:13 +11 26
4 Seattle Reign FC W 14 8 2 4 16:10 +6 26
5 San Diego Wave W 14 8 1 5 21:15 +6 25
6 Utah Royals W 13 8 0 5 21:17 +4 24
7 Denver Summit W 13 6 4 3 25:18 +7 22
8 North Carolina Courage W 13 6 1 6 26:21 +5 19
9 Washington Spirit W 13 6 1 6 15:14 +1 19
10 Orlando Pride W 14 6 1 7 21:22 -1 19
11 Angel City W 13 5 3 5 21:16 +5 18
12 Houston Dash W 13 5 3 5 21:17 +4 18
13 Racing Louisville W 14 5 3 6 20:21 -1 18
14 Bay FC W 13 4 2 7 14:17 -3 14
15 Boston Legacy W 14 4 2 8 21:26 -5 14
16 Chicago Red Stars W 13 4 1 8 10:28 -18 13
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Washington Spirit W 14 9 3 2 24:12 +12 30
2 San Diego Wave W 13 8 2 3 19:13 +6 26
3 NJ/NY Gotham FC W 13 8 2 3 17:12 +5 26
4 Angel City W 14 7 4 3 24:13 +11 25
5 North Carolina Courage W 14 7 2 5 24:18 +6 23
6 Utah Royals W 14 6 4 4 23:18 +5 22
7 Portland Thorns W 13 5 2 6 21:26 -5 17
8 Denver Summit W 14 4 4 6 20:19 +1 16
9 Boston Legacy W 13 4 3 6 15:20 -5 15
10 Seattle Reign FC W 13 4 2 7 17:22 -5 14
11 Orlando Pride W 13 4 2 7 15:21 -6 14
12 Houston Dash W 14 3 3 8 13:22 -9 12
13 Bay FC W 14 3 3 8 14:25 -11 12
14 Kansas City W 13 3 1 9 11:24 -13 10
15 Racing Louisville W 13 2 0 11 16:31 -15 6
16 Chicago Red Stars W 14 1 1 12 5:35 -30 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

North Carolina Courage W

Huấn luyện viên: S. Nahas

4-3-3
1 K. Sheridan
13 R. Williams
4 N. Jacobs
18 U. Shiragaki
11 F. Rauch
16 R. Jackson
20 S. Koyama
19 E. Parkinson
23 G. Paul
10 E. Ijeh
2 A. Sanchez

Dự bị

  • 33H. BetfortF
  • 36E. HaseD
  • 12N. StaudeD
  • 17D. WeatherholtM
  • M. WhiteG
  • 14C. WickenheiserM
  • 6I. GarnerD
  • 26V. Bøe RisaM
  • 21Ana Beatriz Gomes LopesM

Denver Summit W

Huấn luyện viên: N. Cushing

4-2-3-1
1 A. Smith
7 A. Oke
23 Eva Gaetino
3 K. Kurtz
6 J. Beckie
24 D. Sheehan
8 E. Regan
9 Y. Ryan
10 L. Horan
26 N. Flint
25 M. Kössler

Dự bị

  • 11A. WattF
  • 36K. AsmanG
  • 5D. LynchM
  • 14Y. McCormackM
  • 4N. MeansD
  • 20Naomi EtoF
  • 2M. ReidD
  • 33O. ThomasF