Louisville City vs Detroit City: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Louisville City
phong độ sân nhà
W D D L W
USL Championship
Lynn Family Stadium
Logo Detroit City
phong độ sân khách
D W D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Louisville City
Detroit City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.60
2.60
3.10
3.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
4.15
4.00
4.30
2.25
1.90
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W D W
W D D L W
W L D D W
vs
W D W W W
D W D W W
D W D L W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U U O O
O O U O U
vs
U U O U U
U U U U U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y Y Y Y N
vs
N N Y N N
Y N N N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.20 3.20 Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Louisville City +1.20
Louisville City +1.70
Louisville City +0.70
Louisville City +0.70
Louisville City +1.20
Louisville City +0.20
Louisville City +1.70
Louisville City +2.20
Louisville City +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.20 1.80 Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Louisville City +0.50
Louisville City +0.70
Louisville City +0.30
Louisville City +0.20
Louisville City +0.40
Ngang nhau
Louisville City +0.80
Louisville City +1.00
Louisville City +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.00 1.40 Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.20 0.80 Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
Detroit City tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Louisville City
Detroit City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.2 1.8 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1 1.4 0.5 0.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.2 3.2 1.5 1 2
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 60% 80% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại USL Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Louisville City
Detroit City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Louisville City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Detroit City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

USL Championship

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tampa Bay Rowdies 28 16 7 5 49:26 +23 55 L W D L W
2 Detroit City 28 14 8 6 34:20 +14 50 W D W W W
3 Charleston Battery 27 14 4 9 52:33 +19 46 L D W W L
4 Pittsburgh Riverhounds 28 12 5 11 30:28 +2 41 D W L L W
5 Louisville City 27 11 7 9 45:42 +3 40 D L W D W
6 Hartford Athletic 27 9 12 6 30:28 +2 39 W W D D L
7 Rhode Island 27 11 5 11 39:30 +9 38 L L W W L
8 Miami FC 29 9 9 11 38:47 -9 36 W W W W L
9 Indy Eleven 28 9 7 12 34:36 -2 34 L L L D L
10 Loudoun United 27 5 12 10 34:44 -10 27 L L W D W
11 Birmingham Legion 26 4 11 11 36:43 -7 23 D D L W L
12 Brooklyn 27 4 6 17 27:55 -28 18 L D L L L
13 Sporting JAX 27 3 5 19 32:73 -41 14 W L L L L
  • Play Offs: 1/8-finals
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Detroit City 15 10 4 1 17:5 +12 34
2 Charleston Battery 14 10 2 2 36:11 +25 32
3 Indy Eleven 15 8 3 4 24:16 +8 27
4 Tampa Bay Rowdies 13 8 2 3 29:16 +13 26
5 Pittsburgh Riverhounds 14 8 2 4 17:11 +6 26
6 Rhode Island 13 6 5 2 21:11 +10 23
7 Hartford Athletic 12 5 6 1 18:15 +3 21
8 Louisville City 13 6 3 4 18:16 +2 21
9 Miami FC 14 5 4 5 24:25 -1 19
10 Birmingham Legion 14 3 7 4 20:18 +2 16
11 Loudoun United 14 1 9 4 20:24 -4 12
12 Brooklyn 14 3 3 8 15:19 -4 12
13 Sporting JAX 13 2 3 8 20:38 -18 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tampa Bay Rowdies 15 8 5 2 20:10 +10 29
2 Louisville City 14 5 4 5 27:26 +1 19
3 Hartford Athletic 15 4 6 5 12:13 -1 18
4 Miami FC 15 4 5 6 14:22 -8 17
5 Detroit City 13 4 4 5 17:15 +2 16
6 Rhode Island 14 5 0 9 18:19 -1 15
7 Pittsburgh Riverhounds 14 4 3 7 13:17 -4 15
8 Loudoun United 13 4 3 6 14:20 -6 15
9 Charleston Battery 13 4 2 7 16:22 -6 14
10 Birmingham Legion 12 1 4 7 16:25 -9 7
11 Indy Eleven 13 1 4 8 10:20 -10 7
12 Brooklyn 13 1 3 9 12:36 -24 6
13 Sporting JAX 14 1 2 11 12:35 -23 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.