Rhode Island vs Pittsburgh Riverhounds: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rhode Island
phong độ sân nhà
W W D L W
USL Championship
Centreville Bank Stadium
Logo Pittsburgh Riverhounds
phong độ sân khách
W L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.30
2.00
2.45
3.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
2.60
2.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W W L
W W D L W
L W L W L
vs
D W L L W
D W D W W
W L D L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
U O U O U
U O U O U
vs
O U U U O
U O U U O
U O O U U
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y Y Y N N
N N N Y N
vs
Y N N N Y
N Y N N Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rhode Island +0.50
Rhode Island +0.70
Rhode Island +0.30
Rhode Island +0.60
Rhode Island +0.80
Rhode Island +0.40
Rhode Island +0.40
Rhode Island +0.60
Rhode Island +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rhode Island +0.40
Rhode Island +0.20
Rhode Island +0.60
Rhode Island +0.60
Rhode Island +0.40
Rhode Island +0.80
Rhode Island +0.20
Ngang nhau
Rhode Island +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pittsburgh Riverhounds tốt hơn
Pittsburgh Riverhounds tốt hơn
Rhode Island tốt hơn
Ngang nhau
Pittsburgh Riverhounds tốt hơn
Rhode Island tốt hơn
Pittsburgh Riverhounds tốt hơn
Pittsburgh Riverhounds tốt hơn
Rhode Island tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 0.8 0.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 1.8 1.6 2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại USL Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rhode Island (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pittsburgh Riverhounds (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

USL Championship

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Tampa Bay Rowdies 28 16 7 5 49:26 +23 55 L W D L W
2 Detroit City 28 14 8 6 34:20 +14 50 W D W W W
3 Charleston Battery 27 14 4 9 52:33 +19 46 L D W W L
4 Pittsburgh Riverhounds 28 12 5 11 30:28 +2 41 D W L L W
5 Louisville City 27 11 7 9 45:42 +3 40 D L W D W
6 Hartford Athletic 27 9 12 6 30:28 +2 39 W W D D L
7 Rhode Island 27 11 5 11 39:30 +9 38 L L W W L
8 Miami FC 29 9 9 11 38:47 -9 36 W W W W L
9 Indy Eleven 28 9 7 12 34:36 -2 34 L L L D L
10 Loudoun United 27 5 12 10 34:44 -10 27 L L W D W
11 Birmingham Legion 26 4 11 11 36:43 -7 23 D D L W L
12 Brooklyn 27 4 6 17 27:55 -28 18 L D L L L
13 Sporting JAX 27 3 5 19 32:73 -41 14 W L L L L
  • Play Offs: 1/8-finals
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Detroit City 15 10 4 1 17:5 +12 34
2 Charleston Battery 14 10 2 2 36:11 +25 32
3 Indy Eleven 15 8 3 4 24:16 +8 27
4 Tampa Bay Rowdies 13 8 2 3 29:16 +13 26
5 Pittsburgh Riverhounds 14 8 2 4 17:11 +6 26
6 Rhode Island 13 6 5 2 21:11 +10 23
7 Hartford Athletic 12 5 6 1 18:15 +3 21
8 Louisville City 13 6 3 4 18:16 +2 21
9 Miami FC 14 5 4 5 24:25 -1 19
10 Birmingham Legion 14 3 7 4 20:18 +2 16
11 Loudoun United 14 1 9 4 20:24 -4 12
12 Brooklyn 14 3 3 8 15:19 -4 12
13 Sporting JAX 13 2 3 8 20:38 -18 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tampa Bay Rowdies 15 8 5 2 20:10 +10 29
2 Louisville City 14 5 4 5 27:26 +1 19
3 Hartford Athletic 15 4 6 5 12:13 -1 18
4 Miami FC 15 4 5 6 14:22 -8 17
5 Detroit City 13 4 4 5 17:15 +2 16
6 Rhode Island 14 5 0 9 18:19 -1 15
7 Pittsburgh Riverhounds 14 4 3 7 13:17 -4 15
8 Loudoun United 13 4 3 6 14:20 -6 15
9 Charleston Battery 13 4 2 7 16:22 -6 14
10 Birmingham Legion 12 1 4 7 16:25 -9 7
11 Indy Eleven 13 1 4 8 10:20 -10 7
12 Brooklyn 13 1 3 9 12:36 -24 6
13 Sporting JAX 14 1 2 11 12:35 -23 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.