Alta vs Corpus Christi: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Alta
phong độ sân nhà
D W L L D
USL League One
Lancaster Municipal Stadium
Logo Corpus Christi
phong độ sân khách
W W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Alta
Corpus Christi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
1.60
0.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
3.30
2.20
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
D W L L D
L L L L L
vs
W L L L L
L L W L L
W W W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U O O O O
O U O U O
vs
O O O U O
U O O O U
U O U O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N Y Y Y
N N N N Y
vs
Y N Y N Y
N Y Y Y N
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.60 2.80 Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.60 3.40 Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi +0.30
Alta +0.10
Corpus Christi +0.70
Corpus Christi +0.40
Ngang nhau
Corpus Christi +0.80
Corpus Christi +0.20
Alta +0.20
Corpus Christi +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.80 1.40 0.20 Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi +0.30
Ngang nhau
Corpus Christi +0.60
Alta +0.30
Alta +0.60
Ngang nhau
Corpus Christi +0.90
Corpus Christi +0.60
Corpus Christi +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 1.20 2.60 Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Corpus Christi tốt hơn
Alta tốt hơn
Alta tốt hơn
Alta tốt hơn
Alta tốt hơn
Corpus Christi tốt hơn
Corpus Christi tốt hơn
Corpus Christi tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Alta
Corpus Christi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 1.4 0.2 1.1 0.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.9 1.2 2.6 1.9 1.8 2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.6 2.8 3 2.6 3.4
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại USL League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Alta
Corpus Christi

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Alta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Corpus Christi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

USL League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Charlotte Independence 31 20 6 5 73:42 +31 66 W D W W W
2 Union Omaha 31 19 4 8 54:34 +20 61 W W W L L
3 Forward Madison 31 16 7 8 54:30 +24 55 W L D L W
4 Boise 31 16 7 8 49:41 +8 55 D L W W W
5 One Knoxville 32 15 9 8 52:36 +16 54 D L W L W
6 Spokane Velocity 30 16 5 9 47:40 +7 53 W D W L W
7 Chattanooga Red Wolves 31 14 4 13 50:44 +6 46 L L W L L
8 Fort Wayne 31 12 9 10 47:40 +7 45 D D W W L
9 Naples 30 12 4 14 35:44 -9 40 D W W W W
10 Westchester SC 31 11 6 14 53:49 +4 39 W D W W W
11 Sarasota Paradise 30 11 6 13 45:46 -1 39 W W L W W
12 Corpus Christi 31 9 9 13 34:49 -15 36 W L L L L
13 Alta 31 8 9 14 38:46 -8 33 L L L D L
14 Portland Hearts of Pine 31 7 10 14 44:57 -13 31 D L D L L
15 Greenville Triumph 31 7 6 18 36:60 -24 27 L L D W L
16 Richmond Kickers 31 7 5 19 37:64 -27 26 L W L L W
17 NY Cosmos 30 7 4 19 36:62 -26 25 L W L L L
  • Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Charlotte Independence 16 14 1 1 45:19 +26 43
2 Union Omaha 16 11 4 1 33:15 +18 37
3 Spokane Velocity 16 11 2 3 31:20 +11 35
4 Boise 16 10 3 3 24:15 +9 33
5 Forward Madison 15 9 5 1 35:11 +24 32
6 Westchester SC 16 10 2 4 39:20 +19 32
7 Chattanooga Red Wolves 16 9 2 5 30:17 +13 29
8 Naples 15 9 1 5 20:18 +2 28
9 One Knoxville 16 7 5 4 22:16 +6 26
10 Sarasota Paradise 14 7 2 5 27:20 +7 23
11 Alta 15 5 7 3 24:16 +8 22
12 Richmond Kickers 15 6 4 5 22:19 +3 22
13 Corpus Christi 16 6 4 6 20:22 -2 22
14 Greenville Triumph 16 6 3 7 27:30 -3 21
15 Fort Wayne 15 5 5 5 23:19 +4 20
16 Portland Hearts of Pine 15 5 3 7 21:24 -3 18
17 NY Cosmos 14 5 2 7 17:23 -6 17
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 One Knoxville 16 8 4 4 30:20 +10 28
2 Fort Wayne 16 7 4 5 24:21 +3 25
3 Union Omaha 15 8 0 7 21:19 +2 24
4 Charlotte Independence 15 6 5 4 28:23 +5 23
5 Forward Madison 16 7 2 7 19:19 0 23
6 Boise 15 6 4 5 25:26 -1 22
7 Spokane Velocity 14 5 3 6 16:20 -4 18
8 Chattanooga Red Wolves 15 5 2 8 20:27 -7 17
9 Sarasota Paradise 16 4 4 8 18:26 -8 16
10 Corpus Christi 15 3 5 7 14:27 -13 14
11 Portland Hearts of Pine 16 2 7 7 23:33 -10 13
12 Naples 15 3 3 9 15:26 -11 12
13 Alta 16 3 2 11 14:30 -16 11
14 NY Cosmos 16 2 2 12 19:39 -20 8
15 Westchester SC 15 1 4 10 14:29 -15 7
16 Greenville Triumph 15 1 3 11 9:30 -21 6
17 Richmond Kickers 16 1 1 14 15:45 -30 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.