Dự đoán và thống kê Primera División Venezuela
2.55
TB bàn thắng mỗi trận
55%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
44%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
72%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Primera División
Venezuela
Venezuela
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng Primera División Venezuela
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metropolitanos FC
|
24 | 16 | 5 | 3 | 41 | 19 | +22 | 53 | W W W W W | |
| 2 |
Deportivo Tachira FC
|
24 | 14 | 5 | 5 | 41 | 26 | +15 | 47 | W D L W W | |
| 3 |
Deportivo La Guaira
|
24 | 12 | 7 | 5 | 36 | 22 | +14 | 43 | L L L W D | |
| 4 |
UCV
|
24 | 11 | 5 | 8 | 36 | 31 | +5 | 38 | D W W D D | |
| 5 |
Carabobo FC
|
24 | 9 | 10 | 5 | 35 | 22 | +13 | 37 | D W W W L | |
| 6 |
Portuguesa FC
|
24 | 9 | 10 | 5 | 34 | 24 | +10 | 37 | L W D D D | |
| 7 |
Puerto Cabello
|
24 | 9 | 9 | 6 | 31 | 23 | +8 | 36 | W D L D D | |
| 8 |
Estudiantes de Merida FC
|
24 | 10 | 6 | 8 | 33 | 30 | +3 | 36 | D L W L D | |
| 9 |
Caracas FC
|
24 | 5 | 11 | 8 | 24 | 31 | -7 | 26 | D L L W D | |
| 10 |
Monagas SC
|
24 | 7 | 4 | 13 | 26 | 35 | -9 | 25 | D W W L W | |
| 11 |
Zamora FC
|
24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 35 | -11 | 25 | L L L D L | |
| 12 |
Rayo Zuliano
|
24 | 7 | 4 | 13 | 30 | 46 | -16 | 25 | D W D L W | |
| 13 |
Trujillanos FC
|
24 | 3 | 6 | 15 | 21 | 44 | -23 | 15 | D L W L L | |
| 14 |
Anzoátegui FC
|
24 | 3 | 5 | 16 | 21 | 45 | -24 | 14 | D L L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Primera División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | E. Farías Monagas SC | 7 | - | 2 |
| 2 | E. Ramírez Carabobo FC | 4 | - | 2 |
| 3 | J. Vargas Puerto Cabello | 9 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Primera División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | E. Farías Monagas SC | 7 | - | 0 |
| 2 | E. Ramírez Carabobo FC | 4 | - | 0 |
| 3 | J. Vargas Puerto Cabello | 9 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Primera División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | J. Vargas Puerto Cabello | 9 | - | 3 |
| 2 | E. Farías Monagas SC | 7 | - | 1 |
| 3 | E. Ramírez Carabobo FC | 4 | - | 1 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Primera División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | J. Vargas Puerto Cabello | 9 | - | 0 |
| 2 | E. Farías Monagas SC | 7 | - | 0 |
| 3 | E. Ramírez Carabobo FC | 4 | - | 0 |