Dự đoán và thống kê Segunda División Venezuela
2.58
TB bàn thắng mỗi trận
55%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
51%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
72%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
Segunda División
Venezuela
Venezuela
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng Segunda División Venezuela
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Lara
|
28 | 19 | 6 | 3 | 50 | 20 | +30 | 63 | W W W W W | |
| 2 |
Fundación Lara Deportiva
|
28 | 15 | 8 | 5 | 50 | 28 | +22 | 53 | W W W D W | |
| 3 |
Urena SC
|
28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | +7 | 45 | L L W W L | |
| 4 |
Yaracuyanos FC
|
28 | 12 | 7 | 9 | 37 | 27 | +10 | 43 | W W L L L | |
| 5 |
Zamora FC B
|
28 | 11 | 7 | 10 | 45 | 40 | +5 | 40 | L W W L W | |
| 6 |
Atletico el Vigia FC
|
29 | 10 | 7 | 12 | 36 | 48 | -12 | 37 | W D W L W | |
| 7 |
Puerto Cabello II
|
29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 43 | -7 | 31 | L D L L D | |
| 8 |
Club Atletico Barinas
|
29 | 9 | 4 | 16 | 50 | 61 | -11 | 31 | L L W D L | |
| 9 |
Real Frontera
|
29 | 3 | 3 | 23 | 22 | 66 | -44 | 12 | L L L D L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới Segunda División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yonder Guevara Zamora FC B | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Segunda División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yonder Guevara Zamora FC B | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Segunda División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yonder Guevara Zamora FC B | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Segunda División Venezuela
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yonder Guevara Zamora FC B | 1 | - | 0 |