Highlanders vs TelOne: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Highlanders
phong độ sân nhà
W D W L D
Premier Soccer League
Barbourfields Stadium
Logo TelOne
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Highlanders
TelOne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
2.60
0.60
0.80
1.30
0.30
Hệ số Trên 2.5
0.50
0.00
1.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
2.40
2.90
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L L D
W D W L D
D L L D L
vs
L L D D L
L W L D L
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U U U
U U O U U
vs
U O O U O
U U U O O
U U U O U
Phong độ BTTS
N N N N N
N Y N N N
Y N Y N N
vs
N Y Y N Y
N N N Y Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.60 1.20 2.00 Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.60 2.00 TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TelOne +0.70
TelOne +1.00
TelOne +0.40
TelOne +1.10
TelOne +1.40
TelOne +0.80
TelOne +0.30
TelOne +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Highlanders +0.10
TelOne +0.30
Highlanders +0.50
Highlanders +0.20
TelOne +0.20
Highlanders +0.60
Ngang nhau
TelOne +0.40
Highlanders +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.40 1.40 Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
Highlanders tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Highlanders
TelOne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 0.6 1 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.4 1.4 1.7 1.6 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.6 1.2 2 2.3 2.6 2
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Soccer League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Highlanders
TelOne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Highlanders (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TelOne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Soccer League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hardrock 30 19 6 5 53:19 +34 63 W W W W W
2 Scotland Mabvuku 30 17 10 3 45:11 +34 61 D W D W L
3 Ngezi Platinum 30 13 13 4 36:25 +11 52 W W D D W
4 Dynamos 30 12 15 3 40:22 +18 51 D L D W D
5 CAPS United 30 12 12 6 34:25 +9 48 W D D W D
6 Herentals 30 14 6 10 31:28 +3 48 W L W L L
7 MWOS 30 10 12 8 29:22 +7 42 D W D L W
8 Highlanders 30 9 15 6 26:22 +4 42 D W D L L
9 Chicken Inn 30 11 9 10 23:24 -1 42 D W D W D
10 Platinum 30 8 16 6 19:20 -1 40 D W D W D
11 Simba Bhora 30 8 12 10 29:30 -1 36 D L D L D
12 Kariba 30 6 14 10 18:26 -8 32 D L D L W
13 Hunters 30 6 14 10 23:34 -11 32 D L D W W
14 Bulawayo Chiefs 30 7 10 13 25:35 -10 31 W D L L L
15 Agama 30 6 7 17 18:40 -22 25 L L W L L
16 Triangle United 30 5 9 16 21:35 -14 24 D W D W D
17 TelOne 30 4 10 16 20:42 -22 22 L L L D D
18 Manica Diamonds 30 4 8 18 14:44 -30 20 L L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ngezi Platinum 15 9 4 2 21:14 +7 31
2 Hardrock 15 9 3 3 35:13 +22 30
3 Scotland Mabvuku 15 8 6 1 24:4 +20 30
4 CAPS United 15 7 6 2 20:12 +8 27
5 Herentals 15 8 3 4 21:15 +6 27
6 Dynamos 15 6 7 2 21:10 +11 25
7 MWOS 15 7 3 5 16:11 +5 24
8 Highlanders 15 5 8 2 12:8 +4 23
9 Chicken Inn 15 6 5 4 11:11 0 23
10 Platinum 15 5 7 3 13:11 +2 22
11 Kariba 15 4 9 2 9:6 +3 21
12 Simba Bhora 15 5 5 5 19:14 +5 20
13 Bulawayo Chiefs 15 4 6 5 11:12 -1 18
14 Hunters 15 4 6 5 12:14 -2 18
15 Manica Diamonds 15 3 7 5 10:15 -5 16
16 Agama 15 3 6 6 10:14 -4 15
17 Triangle United 15 2 5 8 10:15 -5 11
18 TelOne 15 2 3 10 9:21 -12 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hardrock 15 10 3 2 18:6 +12 33
2 Scotland Mabvuku 15 9 4 2 21:7 +14 31
3 Dynamos 15 6 8 1 19:12 +7 26
4 Ngezi Platinum 15 4 9 2 15:11 +4 21
5 CAPS United 15 5 6 4 14:13 +1 21
6 Herentals 15 6 3 6 10:13 -3 21
7 Highlanders 15 4 7 4 14:14 0 19
8 Chicken Inn 15 5 4 6 12:13 -1 19
9 MWOS 15 3 9 3 13:11 +2 18
10 Platinum 15 3 9 3 6:9 -3 18
11 Simba Bhora 15 3 7 5 10:16 -6 16
12 Hunters 15 2 8 5 11:20 -9 14
13 Bulawayo Chiefs 15 3 4 8 14:23 -9 13
14 Triangle United 15 3 4 8 11:20 -9 13
15 TelOne 15 2 7 6 11:21 -10 13
16 Kariba 15 2 5 8 9:20 -11 11
17 Agama 15 3 1 11 8:26 -18 10
18 Manica Diamonds 15 1 1 13 4:29 -25 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.