Logo AB Copenhagen

AB Copenhagen

Cờ Đan-Mạch Đan-Mạch • 1. Division
L L W W W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

1. Division •

Logo AB Copenhagen AB Copenhagen
VS

Phong độ

10 trận gần nhất

D L W D L L L W W W
Thắng 4 40%
Hòa 2 20%
Thua 4 40%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1.4
Bàn thua/trận 1
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 1.4
Bàn thua/trận 0.8
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1.4
Bàn thua/trận 1.2
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 10%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 20%
Trên 3.5 bàn 0%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 60%
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 40%

Bảng xếp hạng

1. Division

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
2 Vejle 11 6 4 1 +9 22
3 FC Fredericia 11 5 5 1 +11 20
4 AB Copenhagen 11 4 3 4 +4 15
5 Aalborg 11 3 5 3 -1 14
6 Aarhus Fremad 11 3 5 3 -1 14

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Gladsaxe Stadion

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1.4 1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 1.4 0.8
Bàn thắng 1.4 1.2

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Kolding IF Thắng 30% +2.5 30% BTTS 70%
  • FC Fredericia Thắng 20% +2.5 50% BTTS 40%
  • Vendsyssel FF Thắng 40% +2.5 40% BTTS 60%
  • Esbjerg Thắng 40% +2.5 60% BTTS 60%
  • Vejle Thắng 20% +2.5 30% BTTS 40%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.