Trận tiếp theo
Elite One •
Stade Municipal de Bangangté
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
1
10%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Elite One
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Victoria United
|
26 | 10 | 3 | 13 | -9 | 33 |
| 10 |
Stade Renard
|
26 | 7 | 10 | 9 | -2 | 31 |
| 11 |
Aigle Royal de Moungo
|
26 | 8 | 6 | 12 | -13 | 30 |
| 12 |
Aigle Royal
|
26 | 7 | 8 | 11 | -3 | 29 |
| 13 |
Fortuna Mfou
|
26 | 5 | 6 | 15 | -28 | 21 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.4
Bàn thắng
1
1.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Panthère
Thắng 40%
+2.5 80%
BTTS 60%
-
Union Abong-Mbang
Thắng 20%
+2.5 30%
BTTS 40%
-
Cotonsport
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Gazelle
Chưa đủ dữ liệu
-
Gazelle
Thắng 20%
+2.5 30%
BTTS 20%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.