Trận tiếp theo
Liga I •
Cluj Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
2
20%
Thua
6
60%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.5
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
10%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
0%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga I
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
|
11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 |
| 12 |
Uta Arad
|
11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 |
| 13 |
Arges Pitesti
|
11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 |
| 14 |
Oţelul
|
11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 |
| 15 |
FC Voluntari
|
11 | 2 | 2 | 7 | -14 | 8 |
Trận gần đây
- L Arges Pitesti - CFR 1907 Cluj 0 - 1
- L Rapid - Arges Pitesti 3 - 1
- D Arges Pitesti - FC Botosani 1 - 1
- L FC Voluntari - Arges Pitesti 1 - 0
- L Arges Pitesti - Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Orăşenesc
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.5
1.1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.6
0.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.4
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Universitatea Cluj
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Uta Arad
Thắng 50%
+2.5 30%
BTTS 50%
-
Corvinul Hunedoara
Thắng 20%
+2.5 30%
BTTS 40%
-
Dinamo Bucuresti
Thắng 10%
+2.5 10%
BTTS 50%
-
FCSB
Thắng 40%
+2.5 20%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.