Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
4
40%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.9
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
70%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Serie D
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Marcílio Dias
|
10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 |
| 3 |
Independiente FSJ
|
10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 |
| 4 |
Sao Jose
|
10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 |
| 5 |
Brasil DE Pelotas
|
10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 |
| 6 |
Azuriz
|
10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 |
Trận gần đây
- D Azuriz - Brasil DE Pelotas 1 - 1
- L Brasil DE Pelotas - Blumenau 1 - 2
- D Independiente FSJ - Brasil DE Pelotas 0 - 0
- D Brasil DE Pelotas - Sao Jose 0 - 0
- L Marcílio Dias - Brasil DE Pelotas 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Estádio Bento da Silva Freitas
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.9
1.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
0.8
Bàn thắng
0.8
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.