Logo Club Universitario

Club Universitario

Cờ Bolivia Bolivia • Nacional B
D D L L W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Chưa có trận đấu nào được lên lịch.

Phong độ

10 trận gần nhất

W L L L W D D L L W
Thắng 3 30%
Hòa 2 20%
Thua 5 50%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1.6
Bàn thua/trận 1.8
Tỷ lệ thắng 30%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 2.2
Bàn thua/trận 1.8
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1
Bàn thua/trận 1.8
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 3.5 bàn 60%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 3.5 bàn 80%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 60%

Bảng xếp hạng

Nacional B

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
1 EM Huanuni 6 4 2 0 +9 14
1 26 de Febrero 6 5 0 1 +8 15
1 Independiente CBBA 6 5 0 1 +6 15
1 Virginia 6 4 2 0 +7 14
1 CD IN San Juan FC 6 4 1 1 +8 13
1 Primero Mayo 6 4 0 2 +1 12
1 Wilstermann Cooperativa 6 3 1 2 +3 10
2 Deportivo FATIC 6 3 1 2 +6 10
2 Chaco 6 3 0 3 +4 9
2 Mineros Potosi 6 3 1 2 +12 10
2 Municipal Tiquipaya 6 3 2 1 +11 11
2 Deportivo Tigres 6 2 2 2 +4 8
2 Ciudad Nueva Santa Cruz 6 3 2 1 +3 11
2 Atletico Sucre 6 3 0 3 +7 9
3 Atletico Sucre 6 3 0 3 +7 9
3 Hiska Nacional 6 2 1 3 -5 7
3 Wilstermann Cooperativa 6 3 1 2 +3 10
3 San Martin de Yacuiba 6 3 0 3 -2 9
3 Club Universitario 6 2 2 2 0 8
3 Unión Tarija 6 3 0 3 +2 9
3 Unión Tarija 6 3 0 3 +2 9
4 Libertad 6 0 1 5 -22 1
4 Ingenieros 6 1 1 4 -7 4
4 Atletico Juniors 6 0 0 6 -21 0
4 Universitario Beni 6 0 0 6 -16 0
4 Universitario Tarija 6 1 1 4 -12 4
4 CD Guadalajara 6 0 2 4 -6 2
4 San Martin de Yacuiba 6 3 0 3 -2 9
5 Club Universitario 6 2 2 2 0 8

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Chưa có trận đấu nào được lên lịch.

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Estadio Olímpico Patria

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1.6 1.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 2.2 1.8
Bàn thắng 1 1.8

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.