Trận tiếp theo
First NL •
Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
1
10%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.7
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
50%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
First NL
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia Zmijavci
|
10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 |
| 2 |
Segesta Sisak
|
10 | 5 | 2 | 3 | +4 | 17 |
| 3 |
Bsk Bijelo Brdo
|
10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 |
| 4 |
Jadran LP
|
9 | 4 | 4 | 1 | +5 | 16 |
| 5 |
HNK Cibalia
|
10 | 4 | 4 | 2 | 0 | 16 |
Trận gần đây
- L Segesta Sisak - Croatia Zmijavci 2 - 0
- W Croatia Zmijavci - Mladost Ždralovi 3 - 1
- W Dugopolje - Croatia Zmijavci 0 - 1
- W Croatia Zmijavci - Sesvete 2 - 0
- L Kustosija - Croatia Zmijavci 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion ŠRC Marijan Šuto Mrma
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.6
0.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
0.8
Bàn thắng
1
0.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Dinamo Zagreb U21
Thắng 60%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
HNK Cibalia
Thắng 40%
+2.5 30%
BTTS 40%
-
Karlovac 1919
Thắng 60%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Jadran LP
Thắng 53%
+2.5 55%
BTTS 58%
-
Opatija
Thắng 40%
+2.5 20%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 50% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.