Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
2
20%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.9
Bàn thua/trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
4
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
90%
Trên 3.5 bàn
70%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Second League A - Division A Silver
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Amkar
|
11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 |
| 4 |
Torpedo Miass
|
11 | 6 | 0 | 5 | +4 | 18 |
| 5 |
Dinamo Stavropol
|
11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 |
| 6 |
Irtysh Omsk
|
11 | 2 | 1 | 8 | -14 | 7 |
| 7 |
Dinamo Moskva II
|
11 | 2 | 1 | 8 | -22 | 7 |
Trận gần đây
- D Dinamo Moskva II - Torpedo Miass 2 - 2
- L Dinamo Moskva II - Dinamo Stavropol 2 - 3
- L Irtysh Omsk - Dinamo Moskva II 4 - 0
- L Amkar - Dinamo Moskva II 4 - 0
- L Dinamo Moskva II - Zenit 2 0 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà UTB Novogorsk-Dynamo
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.9
3.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
2.2
Bàn thắng
0.8
4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 3.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.