Trận tiếp theo
Liga III - Serie 5 •
Stadionul Marin Anastasovici
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
5
50%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Liga III - Serie 5
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Alexandria
|
9 | 5 | 3 | 1 | +7 | 18 |
| 3 |
LPS HD Clinceni
|
9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 |
| 4 |
Dunărea 2020 Giurgiu
|
9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 |
| 5 |
Dinamo Bucureşti II
|
9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 |
| 6 |
Progresul Mogosoaia
|
9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Marin Anastasovici
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1
Bàn thắng
1.8
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Voluntari II
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Dinamo Bucureşti II
Thắng 70%
+2.5 63%
BTTS 73%
-
Cetatea
Thắng 20%
+2.5 80%
BTTS 70%
-
LPS HD Clinceni
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 80%
-
Oxigen Bucuresti
Thắng 58%
+2.5 68%
BTTS 78%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.