Trận tiếp theo
Premier League •
Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
4
40%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
0%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Premier League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
LNZ Cherkasy
|
9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 7 |
Zorya Luhansk
|
9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 |
| 8 |
Epitsentr Dunayivtsi
|
9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 |
| 9 |
Veres Rivne
|
9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 |
| 10 |
Kolos Kovalivka
|
8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 |
Trận gần đây
- D Karpaty - Epitsentr Dunayivtsi 2 - 2
- L Kolos Kovalivka - Epitsentr Dunayivtsi 3 - 1
- L Epitsentr Dunayivtsi - Livyi Bereh 0 - 2
- L Dynamo Kyiv - Epitsentr Dunayivtsi 3 - 0
- D Epitsentr Dunayivtsi - Bukovyna 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 0%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
1.3
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.6
0.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng
1.4
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Metalist 1925 Kharkiv
Thắng 20%
+2.5 40%
BTTS 30%
-
Zorya Luhansk
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Kryvbas KR
Thắng 30%
+2.5 30%
BTTS 30%
-
Chornomorets
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
LNZ Cherkasy
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 0%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 20% trên sân khách.