Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
3
30%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
90%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
3
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
90%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
100%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
2. Deild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Dalvík / Reynir
|
22 | 9 | 4 | 9 | 0 | 31 |
| 5 |
Vikingur Olafsiik
|
22 | 9 | 4 | 9 | -8 | 31 |
| 6 |
Fjolnir
|
22 | 8 | 6 | 8 | +3 | 30 |
| 7 |
Fjardabyggd / Leiknir
|
22 | 9 | 2 | 11 | +6 | 29 |
| 8 |
Kormákur / Hvöt
|
22 | 7 | 6 | 9 | +4 | 27 |
Trận gần đây
- W Kormákur / Hvöt - Fjolnir 1 - 2
- D Fjolnir - Thróttur Vogar 1 - 1
- L Kári - Fjolnir 1 - 0
- L Fjolnir - Fjardabyggd / Leiknir 1 - 2
- L Selfoss - Fjolnir 6 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Extra völlurinn
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 3
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
2.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thắng
1.6
3
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 90% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 0% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.