Trận tiếp theo
Esiliiga A •
Viimsi Staadion
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
2
20%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
90%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Esiliiga A
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tartu Welco
|
34 | 23 | 5 | 6 | +55 | 74 |
| 2 |
Viimsi
|
33 | 17 | 6 | 10 | +29 | 57 |
| 3 |
Flora II
|
32 | 15 | 6 | 11 | +19 | 51 |
| 4 |
FCI Levadia II
|
33 | 16 | 3 | 14 | +8 | 51 |
| 5 |
Elva
|
33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 |
Trận gần đây
- W Flora II - Nõmme United II 3 - 2
- L Flora II - FC Tallinn 1 - 2
- D Tallinna Kalev - Flora II 2 - 2
- L Flora II - Elva 1 - 2
- W Nõmme Kalju II - Flora II 1 - 5
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà A. Le Coq Arena I muru
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 2
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.2
1.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
1.4
Bàn thắng
2
2.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Viimsi
Thắng 30%
+2.5 80%
BTTS 60%
-
Tartu Welco
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
FCI Levadia II
Thắng 50%
+2.5 90%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.