Trận tiếp theo
2. Lig •
Menemen Şehir Stadı
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
4
40%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
2. Lig
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Aliağa FAŞ
|
6 | 5 | 0 | 1 | +4 | 15 |
| 3 |
Elazığspor
|
6 | 4 | 1 | 1 | +11 | 13 |
| 4 |
Güzide Gebzespor
|
6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 12 |
| 5 |
Çorluspor 1947
|
6 | 3 | 1 | 2 | +5 | 10 |
| 6 |
İnegöl Kafkas Gençlik
|
6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 |
Trận gần đây
- W Güzide Gebzespor - Erbaaspor 2 - 1
- D Şanlıurfaspor - Güzide Gebzespor 1 - 1
- D Güzide Gebzespor - Elazığspor 0 - 0
- D Isparta 32 Spor - Güzide Gebzespor 3 - 3
- W Güzide Gebzespor - Arnavutköy Belediyespor 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Derince Belediyespor Doğal Çim Stadyumu
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
1.4
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1
Bàn thắng
1.8
1.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Menemen FK
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Somaspor
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
68 Aksaray Belediyespor
Thắng 20%
+2.5 50%
BTTS 70%
-
İnegöl Kafkas Gençlik
Thắng 20%
+2.5 63%
BTTS 80%
-
Muş Sport Klübü
Thắng 10%
+2.5 70%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.