Logo GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

Cờ Hà-Lan Hà-Lan • Tweede Divisie
W W W L W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Tweede Divisie •

VS
Logo GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal

Phong độ

10 trận gần nhất

L L L W W W W W L W
Thắng 6 60%
Hòa 0 0%
Thua 4 40%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 2.2
Bàn thua/trận 1.7
Tỷ lệ thắng 60%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 2.4
Bàn thua/trận 1.2
Tỷ lệ thắng 80%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 2
Bàn thua/trận 2.2
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 90%
Trên 3.5 bàn 50%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 100%
Trên 3.5 bàn 60%
BTTS 80%

Bảng xếp hạng

Tweede Divisie

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
5 HHC 11 6 3 2 +5 21
6 Barendrecht 11 6 2 3 +3 20
7 GVVV Veenendaal 11 6 0 5 +4 18
8 RKAV Volendam 11 5 3 3 +1 18
9 Spakenburg 11 4 2 5 -4 14

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Sportpark Panhuis (GVVV)

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
80%
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 2.2 1.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 2.4 1.2
Bàn thắng 2 2.2

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Katwijk Thắng 50% +2.5 90% BTTS 90%
  • Spakenburg Thắng 70% +2.5 70% BTTS 30%
  • Hoek Thắng 30% +2.5 80% BTTS 70%
  • Barendrecht Thắng 50% +2.5 70% BTTS 50%
  • Almere City II Thắng 60% +2.5 100% BTTS 70%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 2.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.