Logo Hønefoss W

Hønefoss W

Cờ Na-Uy Na-Uy • Toppserien
L W D D W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Toppserien •

Logo Hønefoss W Hønefoss W
VS
Sân chưa xác định Nhận định trận đấu

Phong độ

10 trận gần nhất

L D W L L L W D D W
Thắng 3 30%
Hòa 3 30%
Thua 4 40%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1
Bàn thua/trận 1.1
Tỷ lệ thắng 30%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 0.8
Bàn thua/trận 0.8
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1.2
Bàn thua/trận 1.4
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 90%
Trên 1.5 bàn 60%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 10%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 80%
Trên 1.5 bàn 40%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 0%
BTTS 0%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 80%

Bảng xếp hạng

Toppserien

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
7 Molde W 18 5 3 10 -13 18
8 Haugesund W 18 5 3 10 -19 18
9 Hønefoss W 18 4 4 10 -14 16
10 LSK Kvinner W 18 4 3 11 -11 15
11 Røa W 18 3 5 10 -19 14

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Sân chưa xác định

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ BTTS
0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1 1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 0.8 0.8
Bàn thắng 1.2 1.4

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.