Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
1
10%
Thua
8
80%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
3.2
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
3.6
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
2. Deild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Kormákur / Hvöt
|
22 | 7 | 6 | 9 | +4 | 27 |
| 9 |
Magni
|
22 | 7 | 4 | 11 | -19 | 25 |
| 10 |
Thróttur Vogar
|
22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 |
| 11 |
KFG
|
22 | 7 | 1 | 14 | -20 | 22 |
| 12 |
Hvíti riddarinn
|
22 | 3 | 8 | 11 | -26 | 17 |
Trận gần đây
- L Dalvík / Reynir - Hvíti riddarinn 4 - 1
- L Hvíti riddarinn - Kormákur / Hvöt 3 - 4
- L Fjardabyggd / Leiknir - Hvíti riddarinn 6 - 0
- L Hvíti riddarinn - KFG 0 - 5
- L Haukar - Hvíti riddarinn 3 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 2.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 3.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
3.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
2.8
Bàn thắng
1
3.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 3.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.