Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
4
40%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
90%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
90%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
Úrvalsdeild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
KR Reykjavik
|
22 | 13 | 5 | 4 | +25 | 44 |
| 4 |
Breidablik
|
22 | 8 | 6 | 8 | +2 | 30 |
| 5 |
IA Akranes
|
22 | 8 | 6 | 8 | -2 | 30 |
| 6 |
Keflavik
|
22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 |
| 7 |
Stjarnan
|
22 | 8 | 4 | 10 | -8 | 28 |
Trận gần đây
- D IA Akranes - Keflavik 4 - 4
- W Fram Reykjavik - IA Akranes 2 - 4
- D Vikingur Reykjavik - IA Akranes 2 - 2
- W IA Akranes - Breidablik 4 - 1
- L KR Reykjavik - IA Akranes 5 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Norðurálsvöllurinn
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.4
1.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
1
Bàn thắng
2.4
2.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 90% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.