Logo Landvetter IS

Landvetter IS

Cờ Thụy-Điển Thụy-Điển • Division 2 - Västra Götaland
D W W W W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Chưa có trận đấu nào được lên lịch.

Phong độ

10 trận gần nhất

W L W L W D W W W W
Thắng 7 70%
Hòa 1 10%
Thua 2 20%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1.8
Bàn thua/trận 1.1
Tỷ lệ thắng 70%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 2.2
Bàn thua/trận 1.2
Tỷ lệ thắng 80%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1.4
Bàn thua/trận 1
Tỷ lệ thắng 60%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 70%
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 3.5 bàn 30%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 60%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 60%

Bảng xếp hạng

Division 2 - Västra Götaland

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
1 Landvetter IS 25 18 3 4 +24 57
2 Dalstorps 25 14 7 4 +22 49
3 Jonsered 25 12 6 7 +2 42
4 Hestrafor 25 12 5 8 +7 41
5 Böljan 25 10 7 8 +6 37

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Chưa có trận đấu nào được lên lịch.

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Landvetter IP

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
80%
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
60%
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1.8 1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 2.2 1.2
Bàn thắng 1.4 1

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.