Trận tiếp theo
Premier League •
Stadion Livyi Bereh
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
2
20%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.9
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
50%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
0%
Bảng xếp hạng
Premier League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Karpaty
|
9 | 4 | 3 | 2 | +9 | 15 |
| 5 |
FC Kharkiv
|
7 | 5 | 0 | 2 | +9 | 15 |
| 6 |
LNZ Cherkasy
|
9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 |
| 7 |
Zorya Luhansk
|
9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 |
| 8 |
Epitsentr Dunayivtsi
|
9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 |
Trận gần đây
- W Kryvbas KR - LNZ Cherkasy 0 - 3
- W LNZ Cherkasy - Kudrivka 2 - 1
- L Shakhtar Donetsk - LNZ Cherkasy 3 - 0
- W LNZ Cherkasy - Obolon'-Brovar 3 - 1
- D Dynamo Kyiv - LNZ Cherkasy 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Cherkasy Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 0%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
0.9
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.6
1.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Livyi Bereh
Thắng 23%
+2.5 43%
BTTS 25%
-
Metalist 1925 Kharkiv
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Zorya Luhansk
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 20%
-
Polessya
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Epitsentr Dunayivtsi
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 0%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 20% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 50% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.