Trận tiếp theo
III Liga - Group 3 •
Stadion Miejski
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
2
20%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.5
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
3.2
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Górnik Polkowice
|
12 | 5 | 3 | 4 | +4 | 18 |
| 8 |
Karkonosze Jelenia Góra
|
12 | 5 | 3 | 4 | +4 | 18 |
| 9 |
Miedź Legnica II
|
12 | 5 | 2 | 5 | +5 | 17 |
| 10 |
Stilon Gorzów
|
12 | 4 | 4 | 4 | +1 | 16 |
| 11 |
Warta Gorzów
|
12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 |
Trận gần đây
- W Miedź Legnica II - Rakow II 2 - 1
- W Polonia Nysa - Miedź Legnica II 1 - 2
- L Miedź Legnica II - Sparta Katowice 0 - 2
- W Ślęza Wrocław - Miedź Legnica II 3 - 5
- W Miedź Legnica II - Goczałkowice Zdrój 5 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Boisko piłkarskie przy Stadionie Miejskim - sztuczna nawierzchnia
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 3.2
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.5
1.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thắng
3.2
2.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Kluczbork
Thắng 50%
+2.5 90%
BTTS 90%
-
Zaglebie Sosnowiec
Thắng 30%
+2.5 63%
BTTS 63%
-
Warta Gorzów
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Karkonosze Jelenia Góra
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
ROW Rybnik
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 60% trên sân khách.