Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
Chưa có dữ liệu phong độ gần đây.
Chỉ số chính
Chưa có đủ dữ liệu về đội này.
Xu hướng bàn thắng
Chưa có đủ dữ liệu về đội này.
Bảng xếp hạng
Super League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Migori Youth
|
38 | 25 | 6 | 7 | +28 | 81 |
| 2 |
3K
|
38 | 23 | 8 | 7 | +36 | 77 |
| 3 |
Mombasa Elite
|
38 | 24 | 4 | 10 | +19 | 76 |
| 4 |
Equity Bank
|
38 | 21 | 11 | 6 | +28 | 74 |
| 5 |
MOFA
|
38 | 16 | 16 | 6 | +21 | 64 |
Trận gần đây
- D 3K - Migori Youth 1 - 1
- W Migori Youth - Equity Bank 2 - 1
- W Kisumu All Stars - Migori Youth 0 - 1
- W Migori Youth - MCF 2 - 1
- W Migori Youth - Kibera Black Stars 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Migori Stadium
Chưa đủ dữ liệu.
Sân khách
Chưa đủ dữ liệu.
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Chưa có đủ dữ liệu về đội này.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
Chưa có đủ dữ liệu về đội này.