Trận tiếp theo
Liga III - Serie 6 •
Stadionul Minerul
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
1
10%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
10%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
70%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
0
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
100%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
30%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
10%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
0%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga III - Serie 6
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Drobeta-Turnu Severin
|
8 | 6 | 1 | 1 | +14 | 19 |
| 2 |
Minerul Lupeni
|
8 | 6 | 0 | 2 | +7 | 18 |
| 3 |
CSM Targu Jiu
|
8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 4 |
CS U Craiova II
|
8 | 4 | 3 | 1 | +8 | 15 |
| 5 |
Vulturii Fărcăşeşti
|
8 | 3 | 2 | 3 | +2 | 11 |
Trận gần đây
- W Filiaşi - Minerul Lupeni 0 - 1
- W Minerul Lupeni - Oltul Curtişoara 2 - 0
- L Vulturii Fărcăşeşti - Minerul Lupeni 2 - 1
- W Minerul Lupeni - CSM Targu Jiu 1 - 0
- L Jiul Petroşani - Minerul Lupeni 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadionul Minerul
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 0
- Tỷ lệ BTTS
- 0%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 100%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
0.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
0
Bàn thắng
0.6
1.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Păușești
Thắng 60%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
CS Drobeta-Turnu Severin
Thắng 20%
+2.5 58%
BTTS 23%
-
CS U Craiova II
Thắng 53%
+2.5 35%
BTTS 25%
-
Academica Balș
Thắng 37%
+2.5 53%
BTTS 27%
-
Petrolul Hartiesti
Thắng 90%
+2.5 50%
BTTS 10%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 10% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 70% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.