Trận tiếp theo
J1 League •
Toyota Stadium
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
1
10%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
J1 League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
Shimizu S-pulse
|
10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 |
| 11 |
Fagiano Okayama
|
10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
| 12 |
Nagoya Grampus
|
10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 |
| 13 |
Cerezo Osaka
|
10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 |
| 14 |
Mito Hollyhock
|
10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
Trận gần đây
- W Kashiwa Reysol - Nagoya Grampus 1 - 3
- W Kawasaki Frontale - Nagoya Grampus 1 - 2
- L FC Tokyo - Nagoya Grampus 1 - 0
- L V-varen Nagasaki - Nagoya Grampus 2 - 0
- L Nagoya Grampus - Machida Zelvia 1 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Toyota Stadium
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Cerezo Osaka
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Yokohama F. Marinos
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Vissel Kobe
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Kyoto Sanga
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Tokyo Verdy
Thắng 60%
+2.5 40%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 0% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.