Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
4
40%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
3
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Tasmania Southern Championship
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Hobart II
|
17 | 12 | 2 | 3 | +54 | 38 |
| 2 |
Olympia Warriors
|
17 | 11 | 2 | 4 | +25 | 35 |
| 3 |
New Town
|
16 | 9 | 5 | 2 | +37 | 32 |
| 4 |
Taroona
|
17 | 9 | 3 | 5 | +39 | 30 |
| 5 |
Hobart City
|
16 | 8 | 6 | 2 | +15 | 30 |
Trận gần đây
- W New Town - University of Tasmania 4 - 0
- W Clarence Zebras II - New Town 0 - 2
- W New Town - Glenorchy Knights U21 9 - 0
- L New Town - South Hobart II 0 - 3
- D New Town - Olympia Warriors 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Clare Street Oval
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 3.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
3
1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.8
1.2
Bàn thắng
2.2
1
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.