Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
4
40%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
100%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Paranaense U20
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Galo Maringá U20
|
11 | 4 | 2 | 5 | +2 | 14 |
| 7 |
Araucaria U20
|
11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 |
| 8 |
Patriotas U20
|
11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 14 |
| 9 |
Parana Clube U20
|
11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 |
| 10 |
CE União U20
|
11 | 2 | 3 | 6 | -12 | 9 |
Trận gần đây
- D Araucaria U20 - Patriotas U20 1 - 1
- W Patriotas U20 - Araucaria U20 2 - 1
- D City London U20 - Patriotas U20 0 - 0
- W Patriotas U20 - City London U20 5 - 2
- D Coritiba U20 - Patriotas U20 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.6
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.8
1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.6
1.2
Bàn thắng
1
1
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.