Trận tiếp theo
1. Liga •
Sân chưa xác định
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
1
10%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
3.1
Bàn thua/trận
1.9
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.8
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
90%
Trên 3.5 bàn
90%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
1. Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metta / LU
|
24 | 20 | 3 | 1 | +80 | 63 |
| 2 |
Valmiera / BSS
|
24 | 17 | 5 | 2 | +40 | 56 |
| 3 |
Riga Mariners
|
24 | 16 | 5 | 3 | +29 | 53 |
| 4 |
Leevon / PPK
|
24 | 16 | 5 | 3 | +20 | 53 |
| 5 |
JDFS Alberts
|
24 | 13 | 5 | 6 | +18 | 44 |
Trận gần đây
- W Mārupe - Riga Mariners 1 - 6
- W Riga Mariners - Skanste 4 - 3
- L Metta / LU - Riga Mariners 4 - 0
- W Valmiera / BSS - Riga Mariners 2 - 4
- L Smiltene - Riga Mariners 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 3.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.8
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
3.1
1.9
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.4
1.4
Bàn thắng
2.8
2.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
JDFS Alberts
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Leevon / PPK
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 3.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 80% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.