Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
4
40%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Serie D
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Tombense
|
10 | 4 | 5 | 1 | +7 | 17 |
| 3 |
Vitória ES
|
10 | 4 | 3 | 3 | +4 | 15 |
| 4 |
Rio Branco ES
|
10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 |
| 5 |
Porto BA
|
10 | 3 | 1 | 6 | -12 | 10 |
| 6 |
Real Noroeste
|
10 | 1 | 5 | 4 | -5 | 8 |
Trận gần đây
- D Uberlandia - Rio Branco ES 2 - 2
- L Rio Branco ES - Uberlandia 0 - 2
- W Rio Branco ES - Porto BA 4 - 0
- L Democrata GV - Rio Branco ES 3 - 1
- L Rio Branco ES - Vitória ES 0 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Estádio Kleber José de Andrade
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
1.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.6
1.2
Bàn thắng
1
1.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.