Logo Ruch Chorzów

Ruch Chorzów

Cờ Ba-Lan Ba-Lan • I Liga
L W D D W Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

I Liga •

Logo Ruch Chorzów Ruch Chorzów
VS

Phong độ

10 trận gần nhất

D L D W W L W D D W
Thắng 4 40%
Hòa 4 40%
Thua 2 20%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1.2
Bàn thua/trận 1
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 1.6
Bàn thua/trận 1.4
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 0.8
Bàn thua/trận 0.6
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 90%
Trên 1.5 bàn 70%
Trên 2.5 bàn 20%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 40%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 80%
Trên 1.5 bàn 60%
Trên 2.5 bàn 0%
Trên 3.5 bàn 0%
BTTS 20%

Bảng xếp hạng

I Liga

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
5 Warta Poznań 10 5 0 5 +3 15
6 ŁKS Łódź 10 4 3 3 +2 15
7 Ruch Chorzów 10 4 3 3 0 15
8 Miedz Legnica 10 4 2 4 +4 14
9 Stal Rzeszów 10 4 2 4 -6 14

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Stadion Miejski

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
40%
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1.2 1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 1.6 1.4
Bàn thắng 0.8 0.6

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.