Logo SD Logroñés

SD Logroñés

Cờ Tây-Ban-Nha Tây-Ban-Nha • Segunda División RFEF - Group 2
D L L L D Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

Segunda División RFEF - Group 2 •

Logo SD Logroñés SD Logroñés
VS
Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas Nhận định trận đấu

Phong độ

10 trận gần nhất

D L W L D D L L L D
Thắng 1 10%
Hòa 4 40%
Thua 5 50%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 0.6
Bàn thua/trận 1.5
Tỷ lệ thắng 10%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 1
Bàn thua/trận 1.4
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 0.2
Bàn thua/trận 1.6
Tỷ lệ thắng 0%
Tỷ lệ BTTS 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 90%
Trên 1.5 bàn 70%
Trên 2.5 bàn 30%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 80%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 60%
Trên 0.5 bàn 80%
Trên 1.5 bàn 60%
Trên 2.5 bàn 20%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 20%

Bảng xếp hạng

Segunda División RFEF - Group 2

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
14 Barbastro 6 1 3 2 -1 6
15 Náxara 5 1 1 3 -6 4
16 Calamocha 6 1 0 5 -12 3
17 SD Logroñés 6 0 2 4 -8 2
18 Arnedo 6 0 1 5 -13 1

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Estadio Nuevo Municipal Las Gaunas

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
0%
Bàn thắng/trận
0.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 0.6 1.5
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 1 1.4
Bàn thắng 0.2 1.6

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Terrassa Thắng 20% +2.5 20% BTTS 40%
  • Ebro Thắng 10% +2.5 10% BTTS 10%
  • Tarazona Chưa đủ dữ liệu
  • Calamocha Thắng 60% +2.5 37% BTTS 30%
  • Castellón II Thắng 10% +2.5 20% BTTS 30%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 0.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 20% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.