Logo Slovan Bratislava II

Slovan Bratislava II

Cờ Slovakia Slovakia • 2. liga
L D W W D Phong độ gần đây

Trận tiếp theo

2. liga •

VS
Logo Slovan Bratislava II Slovan Bratislava II
Futbalový štadión Žiar nad Hronom Nhận định trận đấu

Phong độ

10 trận gần nhất

W D D L W L D W W D
Thắng 4 40%
Hòa 4 40%
Thua 2 20%

Chỉ số chính

Bàn thắng/trận 1.6
Bàn thua/trận 1
Tỷ lệ thắng 40%
Tỷ lệ BTTS 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40%

10 trận gần nhất

Bàn thắng/trận 2
Bàn thua/trận 0.6
Tỷ lệ thắng 60%
Tỷ lệ BTTS 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60%

5 trận sân nhà gần nhất

Bàn thắng/trận 1.2
Bàn thua/trận 1.4
Tỷ lệ thắng 20%
Tỷ lệ BTTS 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20%

5 trận sân khách gần nhất

Xu hướng bàn thắng

Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 50%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 40%
Trên 0.5 bàn 100%
Trên 1.5 bàn 100%
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 3.5 bàn 20%
BTTS 60%

Bảng xếp hạng

2. liga

Xem bảng xếp hạng đầy đủ
# Câu lạc bộ Đđ T H T Hsbt Đ
9 Liptovský Mikuláš 14 5 4 5 +3 19
10 Baník Lehota p.Vtáčnikom 14 5 4 5 -1 19
11 Slovan Bratislava II 14 4 5 5 +2 17
12 Malženice 14 4 3 7 -2 15
13 Zlaté Moravce 14 3 4 7 -5 13

Trận gần đây

Lịch thi đấu sắp tới

Sân nhà và sân khách

Sân nhà Štadión Pasienky

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
60%
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%

Sân khách

Số trận đã đấu
5
Tỷ lệ thắng
20%
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%

Thống kê chi tiết của đội

Mỗi trận

Của đội Đối thủ
Bàn thắng 1.6 1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng 2 0.6
Bàn thắng 1.2 1.4

Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.

Dự đoán các trận tới

  • Pohronie Thắng 20% +2.5 50% BTTS 50%
  • Zlaté Moravce Thắng 40% +2.5 40% BTTS 40%
  • Malženice Thắng 50% +2.5 40% BTTS 50%
  • Šamorín Thắng 10% +2.5 60% BTTS 80%
  • Humenné Thắng 30% +2.5 30% BTTS 50%

Phân tích bổ sung

  • Khả năng ghi bàn

    Trung bình 1.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.

  • Phòng ngự

    Thủng lưới trung bình 1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.

  • Lợi thế sân nhà

    Thắng 60% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.