Trận tiếp theo
Super Liga •
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
3
30%
Thua
2
20%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Super Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dunajska Streda
|
11 | 9 | 2 | 0 | +29 | 29 |
| 2 |
Spartak Trnava
|
12 | 6 | 4 | 2 | +10 | 22 |
| 3 |
Žilina
|
12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 |
| 4 |
Slovan Bratislava
|
11 | 6 | 3 | 2 | +14 | 21 |
| 5 |
Podbrezová
|
12 | 5 | 2 | 5 | -3 | 17 |
Trận gần đây
- D Skalica - Spartak Trnava 1 - 1
- L Spartak Trnava - Slovan Bratislava 0 - 3
- W Podbrezová - Spartak Trnava 1 - 3
- D Dunajska Streda - Spartak Trnava 2 - 2
- W Spartak Trnava - FK Košice 5 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.2
1.3
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng
2.2
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Dự đoán các trận tới
-
Komárno
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Dukla Banská Bystrica
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Zemplín Michalovce
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
AS Trencin
Thắng 60%
+2.5 80%
BTTS 60%
-
Žilina
Thắng 40%
+2.5 80%
BTTS 90%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.