Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
3
30%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
0.5
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Première Division
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Djoliba
|
26 | 18 | 5 | 3 | +29 | 59 |
| 2 |
Stade Malien Bamako
|
26 | 14 | 8 | 4 | +13 | 50 |
| 3 |
Réal Bamako
|
26 | 14 | 7 | 5 | +18 | 49 |
| 4 |
Diarra
|
26 | 13 | 5 | 8 | +8 | 44 |
| 5 |
Binga
|
26 | 12 | 7 | 7 | +13 | 43 |
Trận gần đây
- W Diarra - Stade Malien Bamako 0 - 2
- W Stade Malien Bamako - Binga 2 - 1
- W Bakaridjan - Stade Malien Bamako 0 - 2
- D Stade Malien Bamako - USFAS Bamako 2 - 2
- D Mali Coura - Stade Malien Bamako 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stade 26 Mars
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.6
0.5
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
0.6
Bàn thắng
1.4
0.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.6 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 60% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.