Trận tiếp theo
III Liga - Group 4 •
Stadion Miejski
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
5
50%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.6
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
70%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
50%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
III Liga - Group 4
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
KS Wieczysta Krakow II
|
12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 |
| 15 |
Podlasie Biała Podlaska
|
12 | 3 | 3 | 6 | -7 | 12 |
| 16 |
Star Starachowice
|
12 | 2 | 5 | 5 | -5 | 11 |
| 17 |
Moravia Morawica
|
12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 |
| 18 |
Pogoń-Sokół Lubaczów
|
12 | 2 | 2 | 8 | -10 | 8 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Miejski
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.6
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.2
1.2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1
Bàn thắng
0.6
1.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Korona Kielce II
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Wiślanie Jaśkowice
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Moravia Morawica
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Naprzód
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Wisła Kraków II
Thắng 33%
+2.5 58%
BTTS 55%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 50% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.