Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
1
10%
Hòa
2
20%
Thua
7
70%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
0.4
Bàn thua/trận
2.9
Tỷ lệ thắng
10%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.4
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.4
Bàn thua/trận
3.8
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Paulista - U20
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Flamengo SP U20
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8 |
XV de Jaú U20
|
2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 |
| 9 |
Tanabi SP U20
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 10 |
Osasco Audax U20
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
| 11 |
Mauá U20
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
Trận gần đây
- D Capivariano U20 - Tanabi SP U20 1 - 1
- L Tanabi SP U20 - Referencia U20 0 - 2
- L Água Santa U20 - Tanabi SP U20 1 - 0
- W Tanabi SP U20 - Flamengo SP U20 2 - 1
- L Tanabi SP U20 - Palmeiras U20 0 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Estádio Prefeito Alberto Víctolo
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.4
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.4
- Bàn thua/trận
- 3.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
0.4
2.9
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.4
2
Bàn thắng
0.4
3.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 0.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.9 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 20% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.