Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
0
0%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Úrvalsdeild
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Valur Reykjavik
|
22 | 8 | 3 | 11 | -6 | 27 |
| 9 |
FH hafnarfjordur
|
22 | 4 | 9 | 9 | -12 | 21 |
| 10 |
Thor Akureyri
|
22 | 6 | 3 | 13 | -28 | 21 |
| 11 |
KA Akureyri
|
22 | 5 | 5 | 12 | -13 | 20 |
| 12 |
IBV Vestmannaeyjar
|
22 | 4 | 6 | 12 | -13 | 18 |
Trận gần đây
- W FH hafnarfjordur - Thor Akureyri 1 - 2
- W Thor Akureyri - Stjarnan 3 - 1
- W Thor Akureyri - IBV Vestmannaeyjar 1 - 0
- L KA Akureyri - Thor Akureyri 3 - 0
- L Valur Reykjavik - Thor Akureyri 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà VÍS völlurinn
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 2.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
0.6
Bàn thắng
0.8
2.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.