Trận tiếp theo
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
8
80%
Hòa
2
20%
Thua
0
0%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
3.7
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
4.4
Bàn thua/trận
2.8
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
3
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
90%
Trên 3.5 bàn
80%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
100%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
2. Division
Giải đấu này không có bảng xếp hạng.
Trận gần đây
- D Traktor Minsk - NFK Minsk 4 - 4
- W Torpedo Minsk - Traktor Minsk 1 - 3
- W Traktor Minsk - BFSO Dinamo 7 - 4
- W Uni Minsk - Traktor Minsk 0 - 2
- W Traktor Minsk - Energosbyt-BSATU 5 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có trận đấu nào được lên lịch.
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 4.4
- Bàn thua/trận
- 2.8
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 3
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
3.7
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
4.4
2.8
Bàn thắng
3
0.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
Chưa đủ dữ liệu để dự đoán các trận sắp tới.
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 3.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 60% trên sân nhà và 100% trên sân khách.