Trận tiếp theo
Elitettan •
Umeå Energi Arena SOL
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
7
70%
Hòa
2
20%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
0.5
Tỷ lệ thắng
70%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Elitettan
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Göteborg W
|
21 | 13 | 6 | 2 | +28 | 45 |
| 4 |
Linköping W
|
21 | 13 | 3 | 5 | +11 | 42 |
| 5 |
Umeå W
|
21 | 11 | 4 | 6 | +13 | 37 |
| 6 |
Trelleborg W
|
21 | 9 | 5 | 7 | -1 | 32 |
| 7 |
Husqvarna W
|
21 | 8 | 4 | 9 | -4 | 28 |
Trận gần đây
- W Trelleborg W - Umeå W 0 - 4
- D Linköping W - Umeå W 0 - 0
- W Umeå W - Husqvarna W 2 - 0
- W Sandviken W - Umeå W 1 - 2
- W Umeå W - Enskede W 5 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Umeå Energi Arena SOL
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2
0.5
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
0.4
Bàn thắng
1.8
0.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Örebro SK W
Thắng 50%
+2.5 30%
BTTS 60%
-
Alingsås W
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
Göteborg W
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 60% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 60% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.