Trận tiếp theo
J1 League •
PEACE STADIUM Connected by SoftBank
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
2
20%
Hòa
3
30%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.1
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
J1 League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
Cerezo Osaka
|
10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 |
| 14 |
Mito Hollyhock
|
10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
| 15 |
V-varen Nagasaki
|
10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 |
| 16 |
Kyoto Sanga
|
10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 |
| 17 |
Avispa Fukuoka
|
10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 |
Trận gần đây
- L Kashima - V-varen Nagasaki 2 - 0
- D JEF United Chiba - V-varen Nagasaki 1 - 1
- D V-varen Nagasaki - Cerezo Osaka 1 - 1
- W V-varen Nagasaki - Nagoya Grampus 2 - 0
- L Vissel Kobe - V-varen Nagasaki 3 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà PEACE STADIUM Connected by SoftBank
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 2.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.1
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
2.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Sanfrecce Hiroshima
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Urawa
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 70%
-
Tokyo Verdy
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Avispa Fukuoka
Thắng 20%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Machida Zelvia
Thắng 10%
+2.5 60%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.