Trận tiếp theo
Allsvenskan •
Stora Valla
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
1
10%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.1
Bàn thua/trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
Allsvenskan
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
BK Hacken
|
25 | 12 | 9 | 4 | +17 | 45 |
| 5 |
IF Elfsborg
|
25 | 11 | 9 | 5 | +13 | 42 |
| 6 |
Vasteras SK FK
|
25 | 11 | 5 | 9 | -2 | 38 |
| 7 |
Malmo FF
|
25 | 11 | 4 | 10 | +4 | 37 |
| 8 |
AIK Stockholm
|
25 | 10 | 7 | 8 | -3 | 37 |
Trận gần đây
- L Vasteras SK FK - Halmstad 1 - 2
- W Vasteras SK FK - Mjallby AIF 1 - 0
- L IFK Goteborg - Vasteras SK FK 1 - 0
- W Vasteras SK FK - Malmo FF 2 - 0
- W AIK Stockholm - Vasteras SK FK 1 - 4
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Hitachi Energy Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 2.4
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.1
1.5
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
0.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
2.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Degerfors IF
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 30%
-
IF Brommapojkarna
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 40%
-
Orgryte IS
Thắng 40%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Gais
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 30%
-
Hammarby FF
Thắng 30%
+2.5 30%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.