Trận tiếp theo
Championship •
Milltown Playing Fields
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
2
20%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.6
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Championship
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Institute
|
12 | 6 | 2 | 4 | +5 | 20 |
| 6 |
Newry City AFC
|
12 | 5 | 4 | 3 | 0 | 19 |
| 7 |
Warrenpoint Town
|
12 | 5 | 3 | 4 | +4 | 18 |
| 8 |
Ballinamallard United
|
12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 |
| 9 |
H&W Welders
|
12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 |
Trận gần đây
- W Warrenpoint Town - Strabane Athletic 1 - 0
- D Warrenpoint Town - Annagh United 1 - 1
- W Rathfriland - Warrenpoint Town 0 - 2
- L Institute - Warrenpoint Town 2 - 0
- W Warrenpoint Town - Moyola Park 6 - 2
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Milltown Playing Fields
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.6
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1.5
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.4
Bàn thắng
1.6
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Glenavon FC
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 70%
-
Dundela
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Queen's University
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 50%
-
Newington Youth
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 30%
-
Institute
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.5 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.