Trận tiếp theo
NB I •
ZTE-Aréna
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
1
10%
Thua
6
60%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.3
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.2
Bàn thua/trận
3
Tỷ lệ thắng
0%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
NB I
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Kisvarda FC
|
11 | 2 | 6 | 3 | -1 | 12 |
| 9 |
MTK Budapest
|
11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 |
| 10 |
Nyiregyhaza
|
11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 |
| 11 |
Budapest Honved
|
10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 |
| 12 |
Zalaegerszegi TE
|
11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 |
Trận gần đây
- D Zalaegerszegi TE - Kisvarda FC 1 - 1
- L Debreceni VSC - Zalaegerszegi TE 4 - 0
- W Zalaegerszegi TE - Nyiregyhaza 5 - 1
- L Ujpest - Zalaegerszegi TE 2 - 1
- W Zalaegerszegi TE - Puskas Academy 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà ZTE-Aréna
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 0%
- Bàn thắng/trận
- 0.2
- Bàn thua/trận
- 3
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.3
2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.4
1
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.2
3
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
MTK Budapest
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Paks
Thắng 20%
+2.5 80%
BTTS 40%
-
Vasas
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Ferencvarosi TC
Thắng 0%
+2.5 70%
BTTS 50%
-
Gyori ETO FC
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.3 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 0% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.