Xu hướng bàn thắng
Cả hai đội gần đây thường chơi những trận chặt chẽ, ít bàn thắng, trung bình 2.3 bàn mỗi trận.
Xu hướng ít bàn

Superliga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Superliga · Kategoria Superiore
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | +10 | 16 | W W W W W |
| 2 |
Egnatia Rrogozhinë
|
6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | +8 | 15 | W W L W W |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | +4 | 12 | W W W W L |
| 4 |
Tirana
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | +1 | 8 | L W D D W |
| 5 |
AF Elbasani
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 0 | 7 | D L W D D |
| 6 |
Laci
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | -3 | 7 | W L W L L |
| 7 |
Vllaznia Shkodër
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | -4 | 5 | D L L L W |
| 8 |
Vora
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4:11 | -7 | 5 | L L L D D |
| 9 |
Partizani
|
6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | -5 | 4 | L W L L L |
| 10 |
Skenderbeu Korce
|
6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | -4 | 3 | L L D D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | +6 | 9 |
| 2 |
Egnatia Rrogozhinë
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | +5 | 9 |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 6 |
| 4 |
AF Elbasani
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | +1 | 5 |
| 5 |
Tirana
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | +4 | 4 |
| 6 |
Vllaznia Shkodër
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 4 |
| 7 |
Laci
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 4 |
| 8 |
Skenderbeu Korce
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 |
| 9 |
Vora
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| 10 |
Partizani
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 1 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Teuta Durrës
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 7 |
| 2 |
Egnatia Rrogozhinë
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | +3 | 6 |
| 3 |
Dinamo Tirana
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | +2 | 6 |
| 4 |
Tirana
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 |
| 5 |
Vora
|
4 | 1 | 1 | 2 | 2:7 | -5 | 4 |
| 6 |
Partizani
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 3 |
| 7 |
Laci
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | -1 | 3 |
| 8 |
AF Elbasani
|
3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 2 |
| 9 |
Skenderbeu Korce
|
4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 2 |
| 10 |
Vllaznia Shkodër
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | -2 | 1 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.