Egnatia Rrogozhinë vs Vllaznia Shkodër: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Egnatia Rrogozhinë
phong độ sân nhà
L W W W W
Superliga
Arena Egnatia
Logo Vllaznia Shkodër
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Egnatia Rrogozhinë
Vllaznia Shkodër

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
4.00
4.00
0.95
1.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.10
3.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
L W W W W
W W W L W
vs
D L L L W
L D L L W
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U O O O
O O O O U
vs
U O U U U
O O O U U
U O U U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N N Y Y
N Y Y Y N
vs
Y Y N N N
Y Y Y N N
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.60 3.20 Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 3.00 1.80 Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Egnatia Rrogozhinë +0.50
Vllaznia Shkodër +0.10
Egnatia Rrogozhinë +1.10
Egnatia Rrogozhinë +0.20
Vllaznia Shkodër +0.40
Egnatia Rrogozhinë +0.80
Egnatia Rrogozhinë +0.80
Egnatia Rrogozhinë +0.20
Egnatia Rrogozhinë +1.40
TB bàn ghi được/trận
2.10 1.80 2.40 Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Egnatia Rrogozhinë +1.30
Egnatia Rrogozhinë +0.90
Egnatia Rrogozhinë +1.70
Egnatia Rrogozhinë +1.00
Egnatia Rrogozhinë +0.60
Egnatia Rrogozhinë +1.40
Egnatia Rrogozhinë +1.60
Egnatia Rrogozhinë +1.20
Egnatia Rrogozhinë +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
Egnatia Rrogozhinë tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Egnatia Rrogozhinë
Vllaznia Shkodër

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 1.8 2.4 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.6 3.2 2.4 3 1.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Egnatia Rrogozhinë
Vllaznia Shkodër

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Egnatia Rrogozhinë (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vllaznia Shkodër (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga · Kategoria Superiore

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Teuta Durrës 6 5 1 0 12:2 +10 16 W W W W W
2 Egnatia Rrogozhinë 6 5 0 1 13:5 +8 15 W W L W W
3 Dinamo Tirana 6 4 0 2 10:6 +4 12 W W W W L
4 Tirana 6 2 2 2 11:10 +1 8 L W D D W
5 AF Elbasani 6 1 4 1 8:8 0 7 D L W D D
6 Laci 6 2 1 3 7:10 -3 7 W L W L L
7 Vllaznia Shkodër 6 1 2 3 6:10 -4 5 D L L L W
8 Vora 6 1 2 3 4:11 -7 5 L L L D D
9 Partizani 6 1 1 4 8:13 -5 4 L W L L L
10 Skenderbeu Korce 6 0 3 3 5:9 -4 3 L L D D L
  • Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
  • Abissnet Superiore (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Teuta Durrës 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Egnatia Rrogozhinë 3 3 0 0 7:2 +5 9
3 Dinamo Tirana 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 AF Elbasani 3 1 2 0 4:3 +1 5
5 Tirana 2 1 1 0 6:2 +4 4
6 Vllaznia Shkodër 4 1 1 2 5:7 -2 4
7 Laci 4 1 1 2 4:6 -2 4
8 Skenderbeu Korce 2 0 1 1 1:2 -1 1
9 Vora 2 0 1 1 2:4 -2 1
10 Partizani 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Teuta Durrës 3 2 1 0 5:1 +4 7
2 Egnatia Rrogozhinë 3 2 0 1 6:3 +3 6
3 Dinamo Tirana 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 Tirana 4 1 1 2 5:8 -3 4
5 Vora 4 1 1 2 2:7 -5 4
6 Partizani 2 1 0 1 4:4 0 3
7 Laci 2 1 0 1 3:4 -1 3
8 AF Elbasani 3 0 2 1 4:5 -1 2
9 Skenderbeu Korce 4 0 2 2 4:7 -3 2
10 Vllaznia Shkodër 2 0 1 1 1:3 -2 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.