Vora vs Partizani: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vora
phong độ sân nhà
D W W L D
Superliga
Stadiumi Vora
Logo Partizani
phong độ sân khách
L L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Vora
Partizani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
2.60
1.60
1.15
1.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.45
4.00
2.90
3.80
4.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D D
D W W L D
D W L L D
vs
L W L L L
W D L L L
L L L W L
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
U O O O U
O U O U U
vs
O O O O O
O U O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y Y Y Y
Y N N N Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.80 2.60 Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.20 3.20 Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Vora +0.60
Vora +0.60
Vora +0.60
Partizani +0.60
Partizani +0.60
Partizani +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.20 0.80 Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vora +0.40
Vora +0.30
Vora +0.50
Vora +1.10
Vora +1.00
Vora +1.20
Partizani +0.30
Partizani +0.40
Partizani +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.60 1.80 Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
Vora tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vora
Partizani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.2 0.8 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.6 1.8 2.1 2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.8 2.6 3.2 3.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vora
Partizani

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vora (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Partizani (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga · Kategoria Superiore

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Teuta Durrës 6 5 1 0 12:2 +10 16 W W W W W
2 Egnatia Rrogozhinë 6 5 0 1 13:5 +8 15 W W L W W
3 Dinamo Tirana 6 4 0 2 10:6 +4 12 W W W W L
4 Tirana 6 2 2 2 11:10 +1 8 L W D D W
5 AF Elbasani 6 1 4 1 8:8 0 7 D L W D D
6 Laci 6 2 1 3 7:10 -3 7 W L W L L
7 Vllaznia Shkodër 6 1 2 3 6:10 -4 5 D L L L W
8 Vora 6 1 2 3 4:11 -7 5 L L L D D
9 Partizani 6 1 1 4 8:13 -5 4 L W L L L
10 Skenderbeu Korce 6 0 3 3 5:9 -4 3 L L D D L
  • Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
  • Abissnet Superiore (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Teuta Durrës 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Egnatia Rrogozhinë 3 3 0 0 7:2 +5 9
3 Dinamo Tirana 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 AF Elbasani 3 1 2 0 4:3 +1 5
5 Tirana 2 1 1 0 6:2 +4 4
6 Vllaznia Shkodër 4 1 1 2 5:7 -2 4
7 Laci 4 1 1 2 4:6 -2 4
8 Skenderbeu Korce 2 0 1 1 1:2 -1 1
9 Vora 2 0 1 1 2:4 -2 1
10 Partizani 4 0 1 3 4:9 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Teuta Durrës 3 2 1 0 5:1 +4 7
2 Egnatia Rrogozhinë 3 2 0 1 6:3 +3 6
3 Dinamo Tirana 3 2 0 1 5:3 +2 6
4 Tirana 4 1 1 2 5:8 -3 4
5 Vora 4 1 1 2 2:7 -5 4
6 Partizani 2 1 0 1 4:4 0 3
7 Laci 2 1 0 1 3:4 -1 3
8 AF Elbasani 3 0 2 1 4:5 -1 2
9 Skenderbeu Korce 4 0 2 2 4:7 -3 2
10 Vllaznia Shkodër 2 0 1 1 1:3 -2 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.